Trọng tâm đang dịch chuyển mạnh từ kiểm tra tuân thủ đơn thuần sang quản lý rủi ro, kiểm soát nhiễm theo hệ thống, Data Integrity - tính toàn vẹn dữ liệu, số hóa, Qualification - đánh giá đủ điều kiện, Validation - thẩm định và chuẩn bị cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trường sản xuất dược phẩm. Cùng Phòng sạch dược phẩm VCR tìm hiểu Những cập nhật GMP quan trọng và tác động đến ngành dược Việt Nam.

GMP năm 2026 đang thay đổi theo hướng nào?

GMP - Good Manufacturing Practice (Thực hành tốt sản xuất) về bản chất vẫn hướng đến mục tiêu bảo đảm thuốc được sản xuất và kiểm soát một cách nhất quán theo tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng. Tuy nhiên, cách nhà máy chứng minh rằng mình đang đáp ứng GMP đang thay đổi đáng kể. Thay vì chỉ tập trung vào việc có đủ SOP, hồ sơ, phòng sạch và thiết bị, các hệ thống GMP hiện đại ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh rằng những yếu tố này được kết nối thành một hệ thống kiểm soát dựa trên hiểu biết khoa học và rủi ro.

Vì vậy, không nên hiểu “GMP 2026” như một phiên bản tiêu chuẩn hoàn toàn mới. Chính xác hơn, đây là thời điểm nhiều thay đổi của EU GMP và PIC/S đang diễn ra song song. EU đã đưa

  • Chapter 1 - Pharmaceutical Quality System (Hệ thống chất lượng dược phẩm)
  • Chapter 4 - Documentation (Tài liệu)
  • Annex 11 - Computerised Systems (Hệ thống máy tính)
  • Annex 22 mới về Artificial Intelligence - AI (trí tuệ nhân tạo)

vào quá trình cập nhật. PIC/S đồng thời phát hành PI 006-4 về Qualification và Validation, trong khi Annex 15 cũng đang được chuẩn bị sửa đổi. Tại Việt Nam, Thông tư 28/2025/TT-BYT đang tạo ra khung pháp lý mới cho GMP và tiếp tục được rà soát trong năm 2026.

Điểm chung của các thay đổi này là sự chuyển dịch từ tư duy kiểm soát từng hạng mục sang quản lý theo vòng đời. Một AHU không chỉ cần được nghiệm thu lúc mới lắp đặt mà phải duy trì trạng thái kiểm soát trong quá trình sử dụng. Một phần mềm không chỉ cần hoạt động đúng lúc đưa vào sử dụng mà phải được quản lý dữ liệu, quyền truy cập và thay đổi trong suốt vòng đời. Một hệ thống phòng sạch không chỉ cần đạt số hạt tại thời điểm qualification mà cần có chiến lược để duy trì trạng thái kiểm soát trong điều kiện vận hành thực tế.

Quality Risk Management - QRM (quản lý rủi ro chất lượng) vì thế ngày càng giữ vai trò trung tâm. Nhà máy cần xác định đâu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, mức độ rủi ro của từng yếu tố và mức kiểm soát tương xứng. Cách tiếp cận này giúp tránh hai cực đoan: kiểm soát quá ít dẫn đến rủi ro chất lượng và kiểm soát quá mức nhưng không tạo thêm giá trị.

Một xu hướng khác là dữ liệu ngày càng trở thành bằng chứng quan trọng của GMP. Khi cảm biến, BMS, EMS, SCADA, PLC, Particle Counter và thiết bị sản xuất tạo ra lượng dữ liệu lớn, nhà máy không chỉ phải tạo dữ liệu mà còn phải chứng minh dữ liệu đó đáng tin cậy, có khả năng truy xuất và được bảo vệ khỏi thay đổi không được phép.

Có thể tóm tắt hướng phát triển của GMP hiện nay bằng chuỗi: Pharmaceutical Quality System - hệ thống chất lượng dược phẩm → Quality Risk Management - quản lý rủi ro chất lượng → Contamination Control - kiểm soát nhiễm → Data Integrity - tính toàn vẹn dữ liệu → Computerised Systems - hệ thống máy tính → Qualification/Validation - đánh giá đủ điều kiện và thẩm định → AI và tự động hóa → kiểm soát theo vòng đời.

Đây là thay đổi mà các nhà máy dược Việt Nam cần quan tâm bởi một dự án được thiết kế hôm nay có thể phải vận hành trong 10-20 năm. Nếu chỉ thiết kế theo mức yêu cầu tối thiểu tại thời điểm đầu tư, chi phí cải tạo để đáp ứng những yêu cầu mới về dữ liệu, kết nối và validation sau này có thể rất lớn.

GMP năm 2026 đang thay đổi theo hướng nào?

Khung GMP của Việt Nam năm 2026 có gì đáng chú ý?

Một thay đổi quan trọng đối với ngành dược trong nước là Thông tư số 28/2025/TT-BYT của Bộ Y tế về Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc. Thông tư được ban hành và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, quy định việc công bố áp dụng, ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn GMP cũng như đánh giá và đánh giá duy trì việc đáp ứng GMP. Các phụ lục đi kèm bao gồm các bộ nguyên tắc liên quan tới WHO-GMP, PIC/S-GMP và EU-GMP.

Điều đáng chú ý là quá trình hoàn thiện quy định chưa dừng lại ở đó. Trong năm 2026, Bộ Y tế tiếp tục tổ chức rà soát và xây dựng dự thảo sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 28/2025/TT-BYT nhằm giải quyết những vấn đề phát sinh trong thực tế và tăng mức độ phù hợp với yêu cầu quản lý cũng như thông lệ quốc tế. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt giữa Thông tư 28/2025/TT-BYT đang có hiệu lực và các nội dung sửa đổi đang trong quá trình xây dựng; dự thảo không nên được hiểu là quy định đã chính thức bắt buộc.

Với các nhà máy dược Việt Nam, điều này cho thấy GMP đang trở thành một hệ thống có tính động hơn. Doanh nghiệp không nên xây dựng nhà máy với tư duy rằng sau khi được cấp chứng nhận GMP thì tiêu chuẩn kỹ thuật có thể giữ nguyên trong nhiều năm. Cơ sở sản xuất phải có khả năng duy trì, đánh giá và nâng cấp hệ thống khi yêu cầu thay đổi.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có chiến lược hướng tới PIC/S-GMP hoặc EU-GMP. Việc đạt một mức GMP cao hơn không chỉ là thay đổi hồ sơ. Nó thường kéo theo yêu cầu về Pharmaceutical Quality System - hệ thống chất lượng dược phẩm, Data Integrity, qualification, validation, environmental monitoring - giám sát môi trường, HVAC, luồng người, luồng vật liệu và mức độ kiểm soát của thiết bị.

Xem thêm: Nhà máy đạt chứng nhận GMP là gì? Làm sao để được cấp chứng nhận nhà máy GMP?

Một dự án nhà máy dược mới tại Việt Nam vì vậy cần đặt câu hỏi xa hơn việc “cần đạt GMP nào để được cấp phép?”. Câu hỏi quan trọng hơn là nhà máy muốn sản xuất sản phẩm gì, phục vụ thị trường nào trong 5-10 năm tới và cần chuẩn bị hạ tầng ở mức nào để tránh phải cải tạo lớn sau một thời gian ngắn.

Ví dụ, nếu một doanh nghiệp hiện chỉ sản xuất thuốc không vô trùng nhưng có kế hoạch phát triển thuốc vô trùng trong tương lai, layout, hệ thống kỹ thuật và khả năng mở rộng cần được tính tới ngay từ đầu. Nếu nhà máy muốn tăng mức độ tự động hóa, thiết bị nên có khả năng giao tiếp với PLC, SCADA hoặc BMS. Nếu doanh nghiệp hướng tới thị trường yêu cầu Data Integrity cao, cách thiết bị tạo và lưu dữ liệu cần được xem xét từ giai đoạn URS - User Requirement Specification (đặc tả yêu cầu người dùng).

Đối với các dự án tại Hà Nội và các tỉnh công nghiệp phía Bắc cũng như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các khu vực phát triển sản xuất dược phẩm khác, bài toán vì vậy đang chuyển từ “xây được phòng sạch” sang “xây được hệ thống có khả năng duy trì GMP và nâng cấp trong tương lai”.

EU GMP Annex 1: từ đáp ứng cấp độ sạch sang xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm

Tìm hiểu: EU GMP Annex 1 là gì? Hướng dẫn dành cho ngành dược phẩm

Một trong những tài liệu có ảnh hưởng lớn nhất tới nhà máy sản xuất thuốc vô trùng hiện nay là EU GMP Annex 1 - Manufacture of Sterile Medicinal Products (Sản xuất thuốc vô trùng). Cần nhấn mạnh rằng Annex 1 không phải tài liệu mới của năm 2026. Bản sửa đổi được công bố năm 2022, phần lớn nội dung bắt đầu áp dụng từ ngày 25/8/2023 và mục 8.123 được lùi tới ngày 25/8/2024. Đến năm 2026, Annex 1 đã trở thành một nền tảng quan trọng đối với cách các nhà máy vô trùng thiết kế và chứng minh khả năng kiểm soát nhiễm.

Thay đổi lớn về tư duy của Annex 1 nằm ở CCS - Contamination Control Strategy (chiến lược kiểm soát nhiễm). Trước đây, một nhà máy có thể xem từng biện pháp riêng biệt như HEPA filter, áp suất phòng, vệ sinh, gowning - mặc trang phục phòng sạch - hay environmental monitoring như các yêu cầu độc lập. CCS yêu cầu nhìn chúng như những thành phần của một hệ thống kiểm soát nhiễm tổng thể.

Điều này rất quan trọng bởi nhiễm không xuất phát từ một nguồn duy nhất. Hạt và vi sinh có thể đến từ con người, vật liệu, thiết bị, không khí, bề mặt, quá trình bảo trì hoặc việc chuyển vật liệu giữa các khu vực. Nếu mỗi hệ thống được thiết kế riêng mà không xem xét tương tác với nhau, vẫn có thể xuất hiện lỗ hổng.

Ví dụ, một phòng Grade B có thể đạt yêu cầu về số lượng hạt nhưng luồng nhân sự không hợp lý. Một Pass Box có HEPA filter nhưng quy trình mở cửa không được interlock đúng. Một hệ thống HVAC có HEPA H14 nhưng bố trí thiết bị trong Grade A tạo vùng che khuất làm ảnh hưởng đến airflow pattern - hình thái luồng khí. Mỗi thiết bị riêng lẻ có thể đạt thông số kỹ thuật nhưng tổng hệ thống vẫn chưa chắc kiểm soát nhiễm tối ưu.

Annex 1 vì thế làm tăng vai trò của Quality Risk Management. Khi xác định vị trí Particle Counter, điểm lấy mẫu vi sinh, vị trí cửa, airlock hoặc thiết bị sản xuất, doanh nghiệp cần có cơ sở dựa trên rủi ro và hiểu biết về quá trình.

EU GMP Annex 1

Barrier Technology - công nghệ hàng rào - cũng ngày càng được quan tâm. RABS - Restricted Access Barrier System (hệ thống hàng rào hạn chế tiếp cận) và isolator giúp giảm mức độ can thiệp trực tiếp của con người vào vùng quan trọng. Điều này phản ánh nguyên tắc rất cơ bản: nếu con người là nguồn nhiễm lớn thì giảm sự can thiệp của con người là một trong những biện pháp kiểm soát hiệu quả.

Đối với HVAC, Annex 1 khiến việc đánh giá airflow trở nên quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào ACH - Air Changes per Hour (số lần trao đổi không khí mỗi giờ). ACH cao không tự động tạo ra một phòng sạch tốt. Quan trọng là không khí sạch có được phân phối đúng vùng hay không, luồng khí có bảo vệ khu vực critical - quan trọng - hay không và có tạo ra dòng khí đưa nhiễm từ nguồn về phía sản phẩm hay không.

Đối với các nhà máy Việt Nam hướng tới sản xuất vô trùng theo EU-GMP hoặc các chuẩn tương đương, Annex 1 vì vậy không nên được xem như một checklist bổ sung. Nó yêu cầu thay đổi cách tư duy thiết kế, vận hành, qualification, environmental monitoring và quản lý thay đổi.

Data Integrity và tài liệu điện tử trở thành trọng tâm mới của GMP

Nếu Annex 1 cho thấy sự thay đổi trong kiểm soát nhiễm thì dự thảo sửa đổi Chapter 4 - Documentation cho thấy sự thay đổi tương tự trong cách GMP nhìn nhận tài liệu.

European Commission đã đưa Chapter 4 sửa đổi ra tham vấn cùng Annex 11 và Annex 22. Mục tiêu là cập nhật yêu cầu tài liệu cho môi trường sản xuất ngày càng số hóa, trong đó hồ sơ GMP không còn chỉ tồn tại dưới dạng giấy mà có thể bao gồm dữ liệu điện tử và nhiều loại bản ghi kỹ thuật số khác. Đây vẫn là dự thảo tại thời điểm năm 2026, vì vậy nhà máy nên coi đây là hướng phát triển cần chuẩn bị chứ không mô tả toàn bộ nội dung như yêu cầu đã có hiệu lực.

Trong môi trường truyền thống, người vận hành đọc đồng hồ chênh áp rồi ghi giá trị vào biểu mẫu. Dữ liệu GMP khi đó nằm trên giấy. Trong nhà máy hiện đại, differential pressure transmitter - bộ truyền tín hiệu chênh áp - có thể gửi dữ liệu về BMS hoặc EMS mỗi vài giây. Hệ thống có thể tạo ra hàng nghìn điểm dữ liệu mỗi ngày.

Khi dữ liệu tăng, câu hỏi GMP thay đổi. Ai có quyền sửa dữ liệu? Nếu cảm biến mất tín hiệu thì hệ thống ghi nhận như thế nào? Nếu người dùng thay đổi setpoint, thay đổi đó có được ghi lại không? Nếu một alarm bị acknowledge - xác nhận - thì ai đã xác nhận và lúc nào? Dữ liệu được backup ở đâu? Sau năm năm có còn truy xuất được không?

Đó chính là trọng tâm của Data Integrity (tính toàn vẹn dữ liệu). Data Integrity không có nghĩa chỉ là “không xóa dữ liệu”. Mục tiêu là bảo đảm dữ liệu có thể được tin cậy trong suốt vòng đời. Dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được ghi nhận đúng thời điểm, chính xác, đầy đủ và có khả năng truy xuất.

Audit Trail (nhật ký kiểm tra) vì vậy trở thành một chức năng quan trọng trong các hệ thống điện tử. Audit trail ghi lại các hành động và thay đổi quan trọng của người sử dụng. Khi một setpoint áp suất được thay đổi từ 15 Pa xuống 10 Pa, hệ thống lý tưởng phải có khả năng ghi nhận ai thay đổi, thay đổi khi nào và giá trị trước sau là gì nếu chức năng đó thuộc phạm vi GMP.

Electronic Signature - chữ ký điện tử - cũng cần được quản lý đúng cách. Chữ ký điện tử không nên chỉ là việc nhập tên vào một ô dữ liệu. Nó phải được liên kết với danh tính người thực hiện và bản ghi liên quan theo yêu cầu của hệ thống.

Tác động của xu hướng này đến phòng sạch rất rõ. Những thiết bị trước đây chỉ cần hiển thị một con số đang dần trở thành nguồn dữ liệu GMP. Particle Counter, đồng hồ chênh áp điện tử, EMS, BMS, thiết bị LAF, Dispensing Booth hoặc hệ thống điều khiển FFU đều có thể tạo dữ liệu liên quan đến trạng thái môi trường.

Vì vậy, khi mua thiết bị mới, doanh nghiệp không chỉ cần hỏi cảm biến có chính xác không mà còn cần hỏi dữ liệu được lưu thế nào, có giao tiếp Modbus/BACnet hay giao thức phù hợp hay không, có phân quyền người dùng không, có audit trail không nếu chức năng đó cần thiết và hệ thống có thể được validation hay không.

Một thiết bị đo rất chính xác nhưng dữ liệu không có khả năng truy xuất có thể trở thành hạn chế trong môi trường GMP số hóa.

Annex 11 mới và yêu cầu kiểm soát Computerised Systems

Annex 11 - Computerised Systems (Hệ thống máy tính) là một trong những nội dung đáng chú ý nhất của quá trình cập nhật EU GMP và PIC/S. Dự thảo sửa đổi nhấn mạnh mạnh hơn đến lifecycle management - quản lý vòng đời, Quality Risk Management, system requirements - yêu cầu hệ thống, quản lý nhà cung cấp, Data Integrity, audit trail, electronic signature và system security - an ninh hệ thống.

Điều này phản ánh thực tế rằng nhà máy dược hiện đại ngày càng phụ thuộc vào phần mềm. Một thiết bị sản xuất có thể được điều khiển bằng PLC. Một AHU được giám sát qua BMS. Một EMS thu thập dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp. LIMS - Laboratory Information Management System (hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm) lưu dữ liệu kiểm nghiệm. MES - Manufacturing Execution System (hệ thống điều hành sản xuất) có thể quản lý lệnh và dữ liệu sản xuất.

Khi các hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng sản phẩm, chúng không thể được quản lý giống phần mềm văn phòng thông thường.

Một khái niệm quan trọng là intended use (mục đích sử dụng dự kiến). Nhà máy phải xác định rõ hệ thống được dùng để làm gì và chức năng nào có ảnh hưởng tới GMP. Validation không nên kiểm tra mọi nút bấm bằng cùng một mức độ, mà cần tập trung nhiều hơn vào những chức năng có rủi ro cao.

GMP Annex 11

Ví dụ, một màn hình chỉ hiển thị logo nhà sản xuất không có cùng mức độ quan trọng với chức năng điều khiển tốc độ quạt của một thiết bị Grade A. Chức năng xuất báo cáo không có cùng rủi ro với chức năng thay đổi giới hạn alarm. Chính QRM giúp xác định mức độ kiểm tra phù hợp.

Supplier Management - quản lý nhà cung cấp - cũng trở nên quan trọng hơn. Khi doanh nghiệp mua một hệ thống phần mềm, trách nhiệm GMP không thể được chuyển hoàn toàn cho nhà cung cấp. Nhà máy vẫn phải đánh giá nhà cung cấp, hiểu cách hệ thống hoạt động và bảo đảm rằng hệ thống phù hợp với intended use.

Cybersecurity - an ninh mạng - cũng bắt đầu giao thoa rõ hơn với GMP. Nếu một hệ thống BMS hoặc SCADA có thể bị truy cập trái phép và thay đổi setpoint ảnh hưởng tới môi trường sản xuất, đó không còn là vấn đề riêng của bộ phận IT. Nó có thể trở thành rủi ro đối với chất lượng.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong xu hướng Industrial IoT - Internet vạn vật công nghiệp - khi ngày càng nhiều thiết bị được kết nối mạng. Một FFU có thể được điều khiển tập trung. Một Pass Box có thể gửi trạng thái cửa về hệ thống. Một differential pressure transmitter có thể truyền dữ liệu về server.

Kết nối tạo ra giá trị nhưng đồng thời tạo ra bề mặt rủi ro mới. Vì vậy, các nhà máy Việt Nam đang số hóa cần tránh cách tiếp cận “mua thiết bị thông minh trước, validation sau”. URS, kiến trúc dữ liệu, phân quyền, backup, audit trail và yêu cầu bảo mật nên được xác định trước khi mua.

Annex 22 về Artificial Intelligence: AI có thể bước vào GMP như thế nào?

Một trong những nội dung mới đáng chú ý nhất là dự thảo Annex 22 - Artificial Intelligence (Phụ lục 22 - Trí tuệ nhân tạo). European Commission cho biết Annex 22 được xây dựng để bổ sung hướng dẫn cho các hệ thống máy tính có tích hợp mô hình AI, với trọng tâm vào lựa chọn mô hình, training - huấn luyện, validation, intended use, performance metrics - chỉ số hiệu suất, chất lượng dữ liệu huấn luyện, test data - dữ liệu kiểm thử, theo dõi hiệu năng và change control.

Điểm đặc biệt cần hiểu rõ là Annex 22 tại thời điểm năm 2026 vẫn là dự thảo, không phải một annex GMP đã chính thức có hiệu lực. Hơn nữa, phạm vi dự thảo khá thận trọng: tài liệu tập trung vào các mô hình có đầu ra deterministic - xác định, tức cùng một đầu vào cho cùng một đầu ra. Dự thảo nêu rằng các mô hình có đầu ra xác suất không được bao phủ cho các ứng dụng GMP quan trọng và Generative AI - AI tạo sinh - cùng Large Language Models - mô hình ngôn ngữ lớn - không thuộc phạm vi của dự thảo này.

Điều này rất quan trọng bởi khi nói “AI trong GMP”, nhiều người có thể nghĩ ngay đến ChatGPT hoặc các hệ thống AI tạo sinh. Nhưng cách cơ quan quản lý đang tiếp cận thận trọng hơn nhiều.

Ứng dụng gần với GMP hơn có thể là một mô hình machine learning - học máy - được huấn luyện để phân loại hình ảnh kiểm tra ngoại quan. Một hệ thống camera có thể phát hiện lọ thuốc có khuyết tật. Một thuật toán có thể phân tích pattern - mẫu dữ liệu - của thiết bị để cảnh báo bất thường. Những ứng dụng này có intended use rõ hơn và có thể xây dựng tiêu chí kiểm tra định lượng.

Đối với một mô hình AI, validation không chỉ kiểm tra phần mềm có chạy hay không. Cần xem chất lượng training data, tính đại diện của dữ liệu, cách tách dữ liệu huấn luyện và kiểm thử, chỉ số performance và cách hệ thống phản ứng khi dữ liệu thực tế thay đổi. Một mô hình từng đạt độ chính xác cao có thể giảm hiệu quả nếu điều kiện sản xuất thay đổi. Đây là lý do continuous oversight - giám sát liên tục - trở thành vấn đề quan trọng.

Change Control cũng phức tạp hơn. Một phần mềm truyền thống có thể thay đổi khi cài phiên bản mới. AI có thể thay đổi khi mô hình được retrain - huấn luyện lại. Vì vậy, nhà máy cần kiểm soát khi nào mô hình được thay đổi và phải đánh giá lại những gì.

Đối với phòng sạch, AI có thể có tiềm năng trong anomaly detection - phát hiện bất thường - của dữ liệu chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, Particle Counter và tình trạng quạt. AI cũng có thể hỗ trợ predictive maintenance - bảo trì dự đoán - cho FFU, AHU và motor. Nhưng cần phân biệt giữa AI hỗ trợ kỹ sư và AI đưa ra quyết định GMP tự động. Mức rủi ro của hai trường hợp khác nhau rất lớn.

Trong giai đoạn hiện nay, nhà máy nên tập trung trước hết vào việc tạo dữ liệu đáng tin cậy và xây dựng kiến trúc số tốt. Không có dữ liệu tốt thì AI không thể tạo ra kết quả đáng tin cậy.

Qualification và Validation được cập nhật mạnh trong năm 2026

Qualification và Validation tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng của GMP. Năm 2026, PIC/S công bố PI 006-4 - Recommendations on Qualification and Validation (Khuyến nghị về đánh giá đủ điều kiện và thẩm định), với ngày có hiệu lực là 1/10/2026. Tài liệu cập nhật PI 006-3 và mở rộng hướng dẫn về qualification, process validation - thẩm định quy trình, cleaning validation - thẩm định vệ sinh và nhiều vấn đề liên quan.

PI 006-4 nhấn mạnh rằng qualification nhằm tạo bằng chứng tài liệu cho thấy facility - cơ sở, utilities - hệ thống phụ trợ, thiết bị và hệ thống phù hợp với intended use. Validation hướng tới chứng minh rằng control strategy - chiến lược kiểm soát đủ mạnh và quá trình sản xuất có khả năng tái lập để giảm thiểu nguồn biến thiên.

Trong thực tế phòng sạch, qualification thường được hiểu thông qua chuỗi DQ, IQ, OQ và PQ. DQ - Design Qualification (đánh giá đủ điều kiện thiết kế) chứng minh thiết kế phù hợp với yêu cầu. IQ - Installation Qualification (đánh giá đủ điều kiện lắp đặt) kiểm tra hệ thống được lắp đúng. OQ - Operational Qualification (đánh giá đủ điều kiện vận hành) chứng minh thiết bị hoạt động trong phạm vi yêu cầu. PQ - Performance Qualification (đánh giá đủ điều kiện hiệu năng) đánh giá khả năng duy trì hiệu năng trong điều kiện sử dụng thực tế. Điểm cần tránh là xem qualification như một bộ hồ sơ được hoàn thành một lần trước khi bàn giao.

PI 006-4 nhấn mạnh cách tiếp cận lifecycle - vòng đời. Khi hệ thống được thay đổi, cần đánh giá xem thay đổi có ảnh hưởng tới trạng thái qualified hoặc validated hay không. Ví dụ, nhà máy thay loại HEPA filter có trở lực khác. Đây không chỉ là hoạt động bảo trì đơn giản nếu thay đổi có thể ảnh hưởng đến lưu lượng và airflow. Nhà máy tăng tốc độ FFU. Điều đó có thể ảnh hưởng tới vận tốc khí và cân bằng phòng. Nhà máy cập nhật chương trình PLC của Dispensing Booth. Nếu logic interlock hoặc alarm thay đổi, phạm vi requalification - tái đánh giá đủ điều kiện - cần được xem xét.

Một thay đổi đáng chú ý khác là Annex 15 - Qualification and Validation - cũng đang bước vào quá trình sửa đổi. Tháng 2/2026, nhóm EMA-PIC/S công bố concept paper cho việc sửa Annex 15. Mục tiêu được nêu gồm mở rộng phạm vi tới nhà sản xuất active substances - hoạt chất - và xem xét cập nhật theo ICH Q9(R1) về Quality Risk Management. Sau quá trình tham vấn đến tháng 4/2026, concept paper đã được hiệu chỉnh lịch trình vào tháng 7/2026. Điều này có nghĩa Annex 15 sửa đổi chưa phải tài liệu chính thức có hiệu lực ở thời điểm hiện tại.

Một điểm đáng chú ý khác trong PI 006-4 là retrospective validation - thẩm định hồi cứu - không còn được xem là phương pháp chấp nhận cho process validation, trong khi ongoing process verification - xác minh quá trình liên tục - được nhấn mạnh như một phần của việc duy trì trạng thái kiểm soát.

Đối với các nhà máy Việt Nam, đây là tín hiệu rõ ràng rằng qualification và validation ngày càng chuyển từ “hồ sơ nghiệm thu ban đầu” sang “bằng chứng liên tục về trạng thái kiểm soát”.

Pharmaceutical Quality System và Quality Risk Management ngày càng giữ vai trò trung tâm
Chapter 1 - Pharmaceutical Quality System là phần nền tảng của EU GMP. Trong năm 2025, European Commission đã đưa bản sửa đổi Chapter 1 ra tham vấn. Quá trình tham vấn kết thúc tháng 12/2025, và tại thời điểm năm 2026 cần hiểu đây vẫn là nội dung sửa đổi đang trong quá trình hoàn thiện chứ không phải toàn bộ Chapter 1 hiện hành đã tự động được thay thế.

Một trọng tâm quan trọng của dự thảo là tăng mức độ phù hợp với ICH Q9(R1) - Quality Risk Management (quản lý rủi ro chất lượng). European Commission cho biết hướng sửa đổi tăng cường knowledge management - quản lý tri thức - và risk management trong toàn bộ product lifecycle - vòng đời sản phẩm, đồng thời nhấn mạnh quyết định dựa trên cơ sở khoa học và mức độ rủi ro.

Đánh giá phòng sạch theo chuẩn GMP

Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới cách thiết kế và vận hành phòng sạch. Ví dụ, không phải mọi điểm trong phòng đều cần đặt Particle Counter. Vị trí monitoring cần dựa trên rủi ro đối với sản phẩm và quá trình.

Không phải mọi phòng đều cần chênh áp giống nhau. Cascade áp suất phải được thiết kế dựa trên mục tiêu kiểm soát nhiễm. Không phải mọi thay đổi đều cần revalidation toàn bộ hệ thống. Mức độ qualification cần tương xứng với tác động của thay đổi.

Quality Risk Management giúp chuyển GMP từ tư duy “mọi thứ đều critical” sang xác định chính xác Critical Quality Attribute - CQA (thuộc tính chất lượng quan trọng), Critical Process Parameter - CPP (thông số quá trình quan trọng) và các yếu tố liên quan.
Điều này rất có giá trị đối với chi phí đầu tư. Một nhà máy sử dụng QRM tốt có thể tập trung nguồn lực vào khu vực thực sự ảnh hưởng tới chất lượng thay vì tạo ra một hệ thống quá phức tạp ở mọi nơi. Tuy nhiên, QRM không được dùng làm lý do để giảm tiêu chuẩn một cách chủ quan. Mọi quyết định dựa trên rủi ro cần có scientific rationale - cơ sở khoa học - và dữ liệu hỗ trợ.

Một nội dung đáng chú ý khác của dự thảo Chapter 1 là nhấn mạnh proactive identification of manufacturing risks - chủ động xác định rủi ro sản xuất - có thể ảnh hưởng tới khả năng cung ứng thuốc. Điều này mở rộng góc nhìn của hệ thống chất lượng từ việc chỉ ngăn sản phẩm lỗi sang bảo đảm quá trình sản xuất đủ ổn định để duy trì nguồn cung.

Đối với nhà máy, maintenance - bảo trì - vì vậy cũng là vấn đề chất lượng. Một AHU thường xuyên sự cố có thể gây gián đoạn sản xuất. Một FFU không có linh kiện thay thế có thể trở thành rủi ro supply continuity - tính liên tục của sản xuất. Một hệ thống BMS phụ thuộc vào phần mềm đã hết hỗ trợ có thể tạo rủi ro dài hạn. GMP hiện đại vì vậy ngày càng buộc doanh nghiệp nhìn xa hơn thời điểm nghiệm thu.

Reference Samples và Retention Samples có cập nhật mới trong năm 2026

Một cập nhật chính thức đáng chú ý của EU trong năm 2026 là tài liệu về Reference and Retention Samples (mẫu đối chiếu và mẫu lưu) được sửa đổi và được công bố là áp dụng từ ngày 24/9/2026. Đây là ví dụ cho thấy các cập nhật GMP không chỉ nằm ở những chủ đề lớn như AI hay Annex 1 mà còn có thể liên quan trực tiếp đến hoạt động quản lý mẫu và hệ thống chất lượng hằng ngày.

Reference Sample - mẫu đối chiếu - về cơ bản được lưu để có thể thực hiện phân tích khi cần thiết trong tương lai. Retention Sample - mẫu lưu - thường đại diện cho đơn vị sản phẩm hoàn chỉnh được giữ lại để phục vụ việc kiểm tra về bao bì, nhãn hoặc các đặc điểm liên quan khi cần.

Sự khác nhau này rất quan trọng. Một mẫu lưu không đơn giản chỉ là “giữ lại vài hộp thuốc”. Nhà máy phải xác định rõ mục đích của từng loại mẫu, điều kiện bảo quản, số lượng, vị trí lưu, trách nhiệm quản lý và thời gian lưu.

Đối với cơ sở xuất khẩu vào EU hoặc hướng tới EU-GMP, những cập nhật như vậy có thể tác động trực tiếp tới thiết kế kho lưu mẫu. Nếu sản phẩm yêu cầu điều kiện nhiệt độ hoặc độ ẩm đặc biệt, hệ thống HVAC và monitoring của khu vực lưu mẫu cũng phải phù hợp. Điều này cho thấy GMP cần được nhìn như một hệ thống liên kết. Một thay đổi trong yêu cầu quản lý mẫu có thể dẫn tới yêu cầu về storage - lưu trữ, monitoring, Data Integrity, thiết bị đo, alarm và SOP.

Nhà máy Việt Nam đang xây dựng chiến lược EU-GMP vì vậy cần có cơ chế theo dõi cập nhật EudraLex thường xuyên. Nếu chỉ đọc tiêu chuẩn ở thời điểm thiết kế nhà máy rồi giữ nguyên trong nhiều năm, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ những thay đổi quan trọng.

Những thay đổi GMP năm 2026 tác động thế nào đến phòng sạch và thiết bị?

Khi đặt các xu hướng trên cạnh nhau, có thể thấy yêu cầu đối với thiết bị phòng sạch đang thay đổi theo một hướng khá rõ. Thiết bị không còn chỉ được đánh giá qua vật liệu, kích thước, quạt và HEPA filter mà ngày càng phải được xem xét như một phần của hệ thống kiểm soát GMP.

Một FFU truyền thống có thể chỉ cần công tắc và điều chỉnh tốc độ. Trong một nhà máy hiện đại, FFU có thể cần giao tiếp với hệ thống điều khiển tập trung, ghi nhận trạng thái quạt và phát alarm khi xảy ra bất thường.

Một Pass Box trước đây chỉ cần hai cửa và khóa liên động. Trong dự án yêu cầu cao hơn, nhà máy có thể muốn ghi trạng thái cửa, thời gian chu trình, alarm và dữ liệu liên quan.

Một Dispensing Booth có thể cần theo dõi chênh áp lọc, tốc độ gió, trạng thái quạt và alarm. Nếu những thông số này được xác định là critical đối với intended use, cách chúng được đo, hiển thị và lưu trữ có thể trở thành một phần của qualification.

Một đồng hồ chênh áp cơ khí có ưu điểm đơn giản và dễ quan sát. Nhưng nếu nhà máy cần dữ liệu trend - xu hướng - thì bộ truyền tín hiệu chênh áp kết nối EMS hoặc BMS có thể phù hợp hơn.

Điều này không có nghĩa mọi thiết bị phòng sạch đều bắt buộc phải trở thành thiết bị IoT hoặc lưu dữ liệu điện tử. GMP vẫn dựa trên intended use và risk assessment. Một thiết bị đơn giản có thể hoàn toàn phù hợp nếu chức năng đó đáp ứng yêu cầu.

Nhưng điều quan trọng là quyết định phải được đưa ra có chủ đích. Trong các dự án dược phẩm, các nhà thầu thi công phòng sạch cần phối hợp sớm với nhà cung cấp thiết bị để xác định yêu cầu về vật liệu, HEPA, airflow, cảm biến, tín hiệu, communication protocol - giao thức truyền thông - và khả năng qualification.

Thiết bị phòng sạch VCR có vai trò là đơn vị cung cấp thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch với các nhóm sản phẩm như FFU, Pass Box, Dynamic Pass Box, Air Shower, LAF - Laminar Air Flow (thiết bị dòng khí một chiều), Dispensing Booth - buồng cân chia nguyên liệu, HEPA Box, lọc HEPA, cửa phòng sạch, khóa interlock - khóa liên động - và các thiết bị giám sát chênh áp.

Trong bối cảnh GMP ngày càng chú trọng dữ liệu và lifecycle management, việc lựa chọn thiết bị nên bắt đầu từ URS thay vì chỉ từ bảng báo giá. Cùng một Pass Box có thể có nhiều cấu hình khác nhau tùy yêu cầu của nhà máy. Cùng một Dispensing Booth có thể cần mức monitoring khác nhau. Cùng một FFU có thể được điều khiển độc lập hoặc kết nối hệ thống trung tâm.

Nhà cung cấp thiết bị không thay thế vai trò của đơn vị thiết kế GMP, QA hay validation consultant. Tuy nhiên, nếu thông tin kỹ thuật của thiết bị được chuẩn hóa tốt từ đầu, quá trình thiết kế, FAT - Factory Acceptance Test (kiểm tra nghiệm thu tại nhà máy), SAT - Site Acceptance Test (kiểm tra nghiệm thu tại công trường), qualification và bàn giao sẽ thuận lợi hơn.

Đây cũng là thay đổi quan trọng đối với thị trường thiết bị phòng sạch Việt Nam: cạnh tranh sẽ ngày càng chuyển từ “ai có thiết bị rẻ hơn” sang “thiết bị của ai dễ tích hợp, dễ qualification và phù hợp hơn với vòng đời GMP”.

Câu hỏi thường gặp về GMP năm 2026

  • Có một tiêu chuẩn riêng gọi là GMP 2026 không?

Không. “GMP 2026” nên được hiểu là cách gọi chung cho những yêu cầu GMP đang có hiệu lực và các thay đổi đang diễn ra trong năm 2026. Các hệ thống như EU GMP, PIC/S GMP và GMP Việt Nam vẫn có cấu trúc và tài liệu riêng.

Những thay đổi GMP năm 2026 tác động thế nào đến phòng sạch và thiết bị?

  • Những cập nhật GMP nào đáng chú ý trong năm 2026?

Các nội dung đáng theo dõi gồm việc thực thi các nguyên tắc của Annex 1 trong nhà máy vô trùng, dự thảo Chapter 1, Chapter 4, Annex 11 và Annex 22 của EU/PIC/S, PI 006-4 của PIC/S, quá trình sửa Annex 15, cập nhật Reference and Retention Samples của EU và quá trình hoàn thiện quy định GMP tại Việt Nam.

  • EU GMP Annex 1 có phải tài liệu mới năm 2026 không?

Không. Bản sửa đổi Annex 1 được công bố năm 2022, phần lớn có hiệu lực từ ngày 25/8/2023 và mục 8.123 từ ngày 25/8/2024. Đến năm 2026, trọng tâm là việc triển khai và duy trì các nguyên tắc của Annex 1 trong thực tế.

  • CCS trong GMP là gì?

CCS là Contamination Control Strategy, nghĩa là chiến lược kiểm soát nhiễm. Đây là cách tiếp cận tổng thể nhằm xác định nguồn nhiễm và kết nối các biện pháp như thiết kế facility, HVAC, HEPA, hành vi nhân sự, vệ sinh, monitoring và barrier technology thành một hệ thống kiểm soát.

  • Data Integrity là gì?

Data Integrity là tính toàn vẹn dữ liệu. Mục tiêu là bảo đảm dữ liệu GMP có thể được tin cậy trong suốt vòng đời, từ thời điểm tạo ra đến lưu trữ, xử lý và truy xuất.

  • Audit Trail là gì?

Audit Trail là nhật ký điện tử ghi lại các sự kiện và thay đổi quan trọng của hệ thống, ví dụ người sử dụng nào thay đổi dữ liệu hoặc setpoint, thay đổi khi nào và trong một số trường hợp giá trị trước và sau thay đổi là gì.

  • Annex 11 mới đã có hiệu lực chưa?

Tại thời điểm tháng 8/2026, Annex 11 sửa đổi được đề cập trong quá trình cập nhật và tham vấn cùng Chapter 4 và Annex 22; không nên trình bày dự thảo này như thể toàn bộ đã thay thế Annex 11 hiện hành.

  • Annex 22 về AI đã có hiệu lực chưa?

Chưa nên xem Annex 22 là yêu cầu GMP chính thức đã có hiệu lực. Đây là annex mới được đưa ra trong quá trình tham vấn nhằm xây dựng khung quản lý AI và machine learning trong các hoạt động GMP.

  • ChatGPT hoặc Generative AI có thuộc phạm vi dự thảo Annex 22 không?

Dự thảo Annex 22 hiện tại nêu rằng Generative AI và Large Language Models không thuộc phạm vi của tài liệu và dự thảo tập trung vào các mô hình có đầu ra deterministic.

  • AI có thể sử dụng trong nhà máy GMP không?

AI có tiềm năng được sử dụng nhưng mức độ kiểm soát phải phù hợp với intended use và rủi ro. Những ứng dụng ảnh hưởng đến quyết định GMP quan trọng đòi hỏi mức validation, oversight và change control nghiêm ngặt hơn.

  • Cybersecurity có liên quan tới GMP không?

Có thể có, nếu vấn đề an ninh mạng ảnh hưởng đến hệ thống tạo, lưu hoặc xử lý dữ liệu GMP hoặc có khả năng ảnh hưởng đến thiết bị và quá trình sản xuất. Dự thảo Annex 11 tăng cường nội dung về system security.

  • Qualification và Validation khác nhau như thế nào?

Qualification chủ yếu chứng minh facility, utilities, thiết bị và hệ thống phù hợp với intended use. Validation chứng minh quá trình hoặc phương pháp có khả năng tạo ra kết quả nhất quán theo yêu cầu.

  • DQ, IQ, OQ và PQ là gì?

DQ là đánh giá đủ điều kiện thiết kế, IQ là đánh giá đủ điều kiện lắp đặt, OQ là đánh giá đủ điều kiện vận hành và PQ là đánh giá đủ điều kiện hiệu năng. Đây là các giai đoạn thường được sử dụng để xây dựng bằng chứng rằng hệ thống phù hợp với yêu cầu sử dụng.

  • PI 006-4 có hiệu lực từ khi nào?

PIC/S PI 006-4 có ngày có hiệu lực là 1/10/2026. Vì hiện tại là tháng 8/2026, đây là tài liệu đã được công bố nhưng ngày hiệu lực vẫn còn ở phía trước.

  • Annex 15 mới đã có hiệu lực chưa?

Chưa. Trong năm 2026, EMA và PIC/S đang thực hiện quá trình sửa đổi Annex 15 và đã công bố concept paper. Mục tiêu bao gồm mở rộng phạm vi tới nhà sản xuất active substances và xem xét ICH Q9(R1).

  • Thiết bị phòng sạch có bắt buộc phải lưu dữ liệu điện tử không?

Không phải mọi thiết bị đều bắt buộc phải lưu dữ liệu. Yêu cầu phụ thuộc intended use, mức độ critical và chiến lược dữ liệu của nhà máy. Tuy nhiên, đối với các thông số GMP quan trọng, khả năng kết nối và truy xuất dữ liệu ngày càng có giá trị.

  • Một nhà máy WHO-GMP có cần theo dõi EU GMP không?

Không phải mọi yêu cầu EU GMP đều tự động áp dụng cho một nhà máy chỉ hoạt động theo WHO-GMP. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có chiến lược nâng cấp, xuất khẩu hoặc hướng tới thị trường có yêu cầu cao hơn thì việc theo dõi EU GMP và PIC/S giúp tránh các quyết định đầu tư ngắn hạn.

  • Nhà máy cũ có phải thay toàn bộ thiết bị để đáp ứng xu hướng GMP mới không?

Không. Cách tiếp cận phù hợp là thực hiện gap assessment - đánh giá khoảng cách - và Quality Risk Management để xác định hệ thống nào thực sự cần cải tạo. Nhiều trường hợp có thể nâng cấp cảm biến, hệ thống điều khiển hoặc quản lý dữ liệu mà không cần thay toàn bộ thiết bị.

  • GMP 2026 ảnh hưởng thế nào đến thiết kế phòng sạch?

Ảnh hưởng lớn nhất là yêu cầu nhìn phòng sạch như một hệ thống có vòng đời. HVAC, airflow, chênh áp, HEPA, monitoring, interlock và thiết bị phải được thiết kế không chỉ để đạt thông số ban đầu mà còn để có khả năng duy trì, giám sát và qualification trong quá trình vận hành.

  • Các nhà máy dược Việt Nam nên chuẩn bị gì cho giai đoạn 2026-2030?

Nên tập trung vào hệ thống chất lượng dựa trên rủi ro, CCS nếu liên quan đến sản xuất vô trùng, Data Integrity, khả năng quản lý hệ thống máy tính, qualification/validation theo vòng đời, năng lực nhân sự và hạ tầng thiết bị có khả năng nâng cấp khi mức độ số hóa tăng.

Nhà máy dược Việt Nam nên chuẩn bị gì cho giai đoạn GMP mới?

Những thay đổi đang diễn ra cho thấy GMP trong giai đoạn 2026-2030 sẽ ngày càng ít phụ thuộc vào tư duy “đạt chứng nhận một lần” và ngày càng hướng tới việc chứng minh rằng nhà máy luôn ở trong state of control (trạng thái kiểm soát).

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp bắt đầu từ Pharmaceutical Quality System và Quality Risk Management. Khi hiểu rõ rủi ro, nhà máy mới xác định được hệ thống nào cần đầu tư mạnh, dữ liệu nào phải được bảo vệ, vị trí nào cần monitoring và phạm vi qualification nào thực sự cần thiết.

Đối với dự án xây mới, URS cần được xây dựng kỹ ngay từ đầu. Các yêu cầu về communication protocol, sensor, alarm, dữ liệu, audit trail, interlock và khả năng kết nối BMS/EMS nên được quyết định trước khi đặt hàng thiết bị, không nên để tới giai đoạn commissioning mới bổ sung.

Đối với nhà máy đang vận hành, cách tiếp cận phù hợp hơn là thực hiện gap assessment. Không nên vì nghe đến Annex 11, Annex 22 hay Data Integrity mà lập tức thay toàn bộ thiết bị. Cần xác định hệ thống nào critical, mức độ rủi ro và khoảng cách giữa hiện trạng với mục tiêu GMP.

Phòng sạch cũng cần được xem theo vòng đời. HEPA filter, FFU, AHU, cửa, Pass Box và hệ thống monitoring không chỉ cần được nghiệm thu ban đầu mà cần có chiến lược bảo trì, calibration - hiệu chuẩn, qualification và change control phù hợp.

Trong các dự án dược phẩm, Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch với các nhóm sản phẩm như FFU, Pass Box, Dynamic Pass Box, Air Shower, LAF, Dispensing Booth, HEPA Box, lọc HEPA, cửa phòng sạch, khóa liên động và thiết bị giám sát chênh áp. Khi lựa chọn những thiết bị này cho môi trường GMP, yêu cầu nên được xác định dựa trên URS của dự án, khả năng qualification và mức độ tích hợp cần thiết thay vì chỉ dựa trên kích thước, vật liệu hoặc giá mua ban đầu.

Các xu hướng GMP năm 2026 cũng cho thấy thiết bị phòng sạch sẽ ngày càng chuyển từ thiết bị cơ điện độc lập sang thiết bị có cảm biến, khả năng giao tiếp và khả năng tạo dữ liệu. Tuy nhiên, số hóa không phải mục tiêu cuối cùng. Giá trị của số hóa nằm ở khả năng tạo ra dữ liệu đáng tin cậy để con người hiểu và kiểm soát quá trình tốt hơn.

Tương tự, AI không nên được xem như một giải pháp để “thay thế GMP”. AI chỉ là một công cụ mới nằm trong hệ thống GMP và phải chịu sự kiểm soát tương xứng với mức độ ảnh hưởng của nó tới sản phẩm và bệnh nhân.

Nhìn rộng hơn, chuẩn bị cho GMP giai đoạn 2026-2030 không có nghĩa doanh nghiệp phải chạy theo mọi công nghệ mới. Nhà máy cần xây dựng được nền tảng quan trọng hơn: hiểu rủi ro, kiểm soát quá trình, tạo dữ liệu đáng tin cậy, duy trì trạng thái đã được qualification và validation, quản lý thay đổi có hệ thống và thiết kế cơ sở hạ tầng đủ linh hoạt để thích ứng với những yêu cầu GMP tiếp theo.

Đối với ngành dược Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Những nhà máy đầu tư đúng vào hệ thống chất lượng, phòng sạch, dữ liệu và năng lực kỹ thuật sẽ có nền tảng tốt hơn để nâng cấp từ thị trường trong nước lên những phân khúc có yêu cầu cao hơn. Trong tương lai, lợi thế của nhà máy không chỉ nằm ở việc “có chứng nhận GMP”, mà còn nằm ở khả năng chứng minh rằng toàn bộ hệ thống sản xuất được hiểu rõ, kiểm soát tốt và có thể duy trì chất lượng một cách nhất quán trong suốt vòng đời sản phẩm.